📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

productive

adj.

/prəˈdʌktɪv/

năng suất, hiệu quả làm việc cao, sinh lợi dồi dào

Sản xuất hoặc có khả năng sản xuất một lượng lớn hàng hóa, cây trồng, hoặc đạt hiệu quả làm việc rất cao.

Producing or able to produce large amounts of goods, crops, or other commodities, or achieving a lot.

productive

⚠️ Lưu ý

productive (mang tính năng suất cao, tạo ra nhiều giá trị thành quả) ↔ counterproductive (phản tác dụng, gây hại cho tiến độ).

Collocations

  • productive meetingcuộc họp hiệu quả/đạt được nhiều kết quả
  • productive workforcelực lượng lao động có năng suất cao
  • highly productivenăng suất cực kỳ cao

Ví dụ TOEIC

The morning brainstorming session was highly productive, yielding several innovative marketing ideas.

Buổi họp động não lên ý tưởng vào buổi sáng đã đạt hiệu quả rất cao, mang lại một số ý tưởng tiếp thị đổi mới.

CEFR: B2TOEIC: High