📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

productivity

n.

/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/

năng suất, hiệu suất làm việc

Trạng thái hoặc phẩm chất đạt năng suất cao, hoặc tỷ lệ sản lượng đầu ra trên một đơn vị đầu vào.

The state or quality of being productive, or the rate of output per unit of input.

productivity

⚠️ Lưu ý

productivity (năng suất làm việc hiệu quả của con người/máy móc) ↔ production (hoạt động sản xuất, chế tạo vật lý chung).

Collocations

  • increase productivitygia tăng năng suất làm việc
  • employee productivitynăng suất của nhân viên
  • workplace productivityhiệu suất làm việc tại công sở

Ví dụ TOEIC

Upgrading the office computer systems significantly boosted employee productivity.

Nâng cấp hệ thống máy tính văn phòng đã thúc đẩy đáng kể năng suất làm việc của nhân viên.

CEFR: B2TOEIC: High