price
n./praɪs/
mức giá, giá cả
Số tiền được mong đợi, yêu cầu hoặc đưa ra để thanh toán cho một cái gì đó.
The amount of money expected, required, or given in payment for something.

⚠️ Lưu ý
price list (bảng giá niêm yết - tài liệu quen thuộc khách hàng hay hỏi xin trong đề thi TOEIC).
Collocations
- retail price — giá bán lẻ
- wholesale price — giá bán sỉ
- competitive price — mức giá cạnh tranh (giá rẻ hấp dẫn)
Ví dụ TOEIC
The online retailer offers high-quality furniture items at highly competitive prices.
Nhà bán lẻ trực tuyến cung cấp các mặt hàng đồ nội thất chất lượng cao với mức giá cực kỳ cạnh tranh.
CEFR: A2TOEIC: High