previously
adv./ˈpriːviəsli/
trước đây, trước đó
Tại một thời điểm hoặc dịp trước khi sự việc đang xem xét này diễn ra; trước đó.
At a time or on an occasion before the one now being considered; beforehand.

⚠️ Lưu ý
previously (trạng từ chỉ thời gian quá khứ trước đây) ↔ currently (hiện tại).
Collocations
- previously mentioned — đã đề cập đến trước đó
- previously held — trước đây từng nắm giữ/tổ chức
- previously employed — trước đây từng được thuê làm việc
Ví dụ TOEIC
The executive position was previously held by Mr. Larson, who retired last month.
Vị trí điều hành này trước đây do ông Larson nắm giữ, người đã nghỉ hưu vào tháng trước.
CEFR: B1TOEIC: High