previous
adj./ˈpriːviəs/
trước đây, trước đó, cũ
Tồn tại hoặc xảy ra từ trước về mặt thời gian hoặc trật tự thứ tự.
Existing or occurring before in time or order.

⚠️ Lưu ý
previous (đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ 'previous experience') ↔ prior (tuy nhiên 'prior' bắt buộc đi với giới từ 'to' khi chỉ mốc thời gian, ví dụ 'prior to Friday').
Collocations
- previous experience — kinh nghiệm làm việc trước đây
- previous year — năm trước đó, năm cũ
- previous job — công việc trước đây
Ví dụ TOEIC
The job description states that candidates with previous experience in sales will be preferred.
Mô tả công việc nêu rõ rằng các ứng viên có kinh nghiệm bán hàng trước đây sẽ được ưu tiên.
CEFR: B1TOEIC: High