prevent
v./prɪˈvent/
ngăn chặn, phòng ngừa
Giữ cho một việc gì đó không xảy ra hoặc phát sinh; cản trở hoặc ngăn chặn.
To keep something from happening or arising; hinder or obstacle.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc đi kèm giới từ bắt buộc: 'prevent SOMEONE/SOMETHING FROM doing something' (ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm việc gì).
Collocations
- prevent accidents — phòng ngừa tai nạn lao động
- prevent damage — ngăn ngừa thiệt hại hỏng hóc
- prevent errors — phòng ngừa các lỗi sai sót
Ví dụ TOEIC
The factory installed safety guards on all cutting machines to prevent workplace accidents.
Nhà máy đã lắp đặt các tấm chắn bảo vệ an toàn trên tất cả các máy cắt để phòng ngừa tai nạn lao động.
CEFR: B1TOEIC: High