📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

prominently

adv.

/ˈprɑːmɪnəntli/

một cách nổi bật, ở nơi dễ thấy nhất

Với một vị trí hoặc cách thức quan trọng, nổi bật, đập ngay vào mắt rất dễ thấy.

With an important or easily noticeable position or manner.

prominently

⚠️ Lưu ý

prominently displayed (được trưng bày cực kỳ bắt mắt ở vị trí trung tâm sảnh hoặc cửa hàng bán lẻ trong TOEIC).

Collocations

  • prominently displayedđược trưng bày một cách nổi bật, bắt mắt
  • prominently featuredđược giới thiệu nổi bật làm trọng tâm

Ví dụ TOEIC

All seasonal discount products are prominently displayed near the store's main entrance.

Tất cả các sản phẩm giảm giá theo mùa đều được trưng bày một cách nổi bật gần lối vào chính của cửa hàng.

CEFR: B2TOEIC: High