📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

promote

v.

/prəˈmoʊt/

thăng chức (cho ai), quảng bá thúc đẩy, chạy quảng cáo

Ủng hộ hoặc tích cực khuyến khích một mục tiêu hoạt động, hoặc thăng chức cho ai đó lên cấp bậc cao hơn, hoặc chạy quảng cáo sản phẩm.

To support or actively encourage a cause, or to raise someone to a higher position, or to advertise.

promote

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'promote' có hai nghĩa cực kỳ hay thi: thăng chức nhân viên lên cấp cao (với cấu trúc bị động 'be promoted to') và chạy chiến dịch tiếp thị quảng bá sản phẩm.

Collocations

  • promote an employeethăng chức cho một nhân viên
  • promote a productquảng bá/chạy quảng cáo một sản phẩm
  • promote growththúc đẩy sự tăng trưởng

Ví dụ TOEIC

Because of her exceptional sales record, Sarah was promoted to regional sales director last week.

Vì kỷ lục bán hàng xuất sắc của mình, Sarah đã được thăng chức lên làm giám đốc bán hàng khu vực vào tuần trước.

CEFR: B1TOEIC: High