promotion
n./prəˈmoʊʃn/
sự thăng chức, chương trình khuyến mãi, sự quảng bá
Hành động thăng chức thăng cấp cho ai đó, hoặc hoạt động chạy quảng cáo giới thiệu sản phẩm rộng rãi nhằm tăng doanh số.
The action of raising someone to a higher position, or the publicizing of a product to increase sales.

⚠️ Lưu ý
sales promotion (chương trình khuyến mãi giảm giá, ưu đãi tặng quà cho khách hàng mua sắm trong TOEIC Part 7).
Collocations
- deserve a promotion — xứng đáng được thăng chức
- sales promotion — chương trình khuyến mãi tăng doanh số
- opportunities for promotion — các cơ hội thăng tiến
Ví dụ TOEIC
The department store launched a special sales promotion offering twenty percent discounts on apparel.
Cửa hàng bách hóa tổng hợp đã phát động một chương trình khuyến mãi đặc biệt giảm giá hai mươi phần trăm cho mặt hàng quần áo.
CEFR: B1TOEIC: High