📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

promotional

adj.

/prəˈmoʊʃənl/

mang tính quảng bá, khuyến mãi, quảng cáo

Liên quan đến hoạt động quảng bá giới thiệu rộng rãi một sản phẩm, tổ chức hay liên doanh thương mại nhằm thúc đẩy doanh số hoặc nhận thức công chúng.

Relating to the publicizing of a product, organization, or venture so as to increase sales or public awareness.

promotional

⚠️ Lưu ý

promotional code (mã coupon giảm giá nhập vào khi thanh toán mua hàng trực tuyến - thuật ngữ rất hay xuất hiện trong Part 7).

Collocations

  • promotional materialscác tài liệu quảng bá quảng cáo (như tờ rơi, brochure)
  • promotional codemã giảm giá khuyến mãi (để mua hàng online)
  • promotional eventsự kiện quảng bá giới thiệu sản phẩm

Ví dụ TOEIC

You can enter this unique promotional code at checkout to save ten percent on your first purchase.

Bạn có thể nhập mã khuyến mãi độc nhất này khi thanh toán để được giảm mười phần trăm cho lần mua hàng đầu tiên.

CEFR: B2TOEIC: High