📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

promptly

adv.

/ˈprɑːmptli/

một cách nhanh chóng, kịp thời, đúng giờ chính xác

Kịp thời với rất ít hoặc không có sự trì hoãn nào; ngay lập tức; chính xác vào một thời điểm chỉ định sẵn.

With little or no delay; immediately; exactly at a specified time.

promptly

⚠️ Lưu ý

promptly (vừa mang nghĩa là hành động nhanh hỏa tốc không trì hoãn 'respond promptly', vừa mang nghĩa là đúng giờ khẩn trương đúng chóc 'at 9:00 AM promptly').

Collocations

  • respond promptlyphản hồi một cách nhanh chóng/kịp thời
  • arrive promptlyđến nơi đúng giờ chính xác (không trễ một phút)
  • promptly at nineđúng chín giờ chính xác

Ví dụ TOEIC

Our customer service support team is trained to respond promptly and professionally to client complaints.

Đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi được đào tạo để phản hồi nhanh chóng và chuyên nghiệp đối với các khiếu nại của khách hàng.

CEFR: B2TOEIC: High