proper
adj./ˈprɑːpər/
thích hợp, đúng đắn, đúng quy cách
Thích hợp hoặc phù hợp; đúng đắn chuẩn mực theo các quy tắc xã hội hay tiêu chuẩn quy định.
Suitable or appropriate; correct according to social rules or standards.

⚠️ Lưu ý
proper (adj đứng trước danh từ bổ nghĩa, ví dụ 'proper training') ↔ properly (adv đứng sau động từ để bổ nghĩa, ví dụ 'train employees properly').
Collocations
- proper training — quá trình đào tạo đúng quy cách/bài bản
- proper attire — trang phục phù hợp đúng quy định
- proper authorization — sự cho phép/ủy quyền đúng thẩm quyền
Ví dụ TOEIC
All laboratory personnel must undergo proper training before operating the specialized chemical equipment.
Tất cả nhân viên phòng thí nghiệm đều phải trải qua đào tạo đúng quy cách trước khi vận hành thiết bị hóa chất chuyên dụng.
CEFR: B1TOEIC: High