properly
adv./ˈprɑːpərli/
một cách đúng đắn, đúng quy cách, trơn tru
Theo một cách đúng đắn, thích hợp, hoặc thỏa đáng đúng chuẩn quy cách.
In a correct, suitable, or satisfactory way; according to standards.

⚠️ Lưu ý
operate properly (máy hoạt động bình thường, không bị lỗi hỏng hóc kỹ thuật - cụm từ vàng trong mô tả bảo trì máy móc TOEIC).
Collocations
- operate properly — vận hành/hoạt động đúng quy cách (máy móc)
- properly trained — được đào tạo một cách bài bản/đúng quy cách
- properly configured — được cấu hình đúng cách (hệ thống phần mềm)
Ví dụ TOEIC
The maintenance team inspected the generator to ensure it was functioning properly before the storm.
Đội ngũ bảo trì đã kiểm tra máy phát điện để đảm bảo nó hoạt động trơn tru trước khi cơn bão đổ bộ.
CEFR: B1TOEIC: High