📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

property

n.

/ˈprɑːpərti/

bất động sản, tài sản sở hữu

Một thứ hoặc nhiều thứ thuộc sở hữu của ai đó; của cải vật chất, hoặc một tòa nhà văn phòng và vùng đất đai đi kèm.

A thing or things belonging to someone; possessions collectively, or a building and land.

property

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh văn phòng TOEIC, 'property' thường dùng chỉ mảnh đất/tòa nhà bất động sản, hoặc tài sản công thuộc sở hữu của công ty.

Collocations

  • commercial propertybất động sản thương mại (văn phòng, cửa hàng)
  • property damagethiệt hại tài sản vật chất
  • intellectual propertysở hữu trí tuệ (quyền tác giả, bằng sáng chế)

Ví dụ TOEIC

The real estate company specializes in leasing commercial property to expanding multinational corporations.

Công ty bất động sản chuyên cho thuê bất động sản thương mại cho các tập đoàn đa quốc gia đang mở rộng quy mô.

CEFR: B1TOEIC: High