proposal
n./prəˈpoʊzl/
đề xuất, bản đề xuất dự án
Một kế hoạch hoặc gợi ý đề xuất, đặc biệt là bản viết chính thức trang trọng, được đưa ra để người khác xem xét hoặc thảo luận.
A plan or suggestion, especially a formal or written one, put forward for consideration or discussion by others.

⚠️ Lưu ý
Mặc dù kết thúc bằng đuôi '-al' thường là tính từ, 'proposal' là một danh từ đếm được rất quan trọng trong soạn thảo văn phòng TOEIC.
Collocations
- budget proposal — bản đề xuất ngân sách chi tiêu
- submit a proposal — nộp bản đề xuất dự án chính thức
- approve a proposal — phê duyệt thông qua một bản đề xuất
Ví dụ TOEIC
The marketing manager was asked to submit a detailed proposal for the upcoming digital campaign.
Quản lý tiếp thị đã được yêu cầu nộp một bản đề xuất chi tiết cho chiến dịch kỹ thuật số sắp tới.
CEFR: B2TOEIC: High