proposition
n./ˌprɑːpəˈzɪʃn/
lời đề nghị kinh doanh, lời tuyên bố xác nhận
Một tuyên bố hoặc khẳng định bày tỏ một phán quyết hoặc quan điểm, hoặc một kế hoạch hành động đề nghị, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại.
A statement or assertion that expresses a judgment or opinion, or a suggested scheme or plan of action, especially in a business context.

⚠️ Lưu ý
value proposition (tuyên bố giá trị - thuật ngữ tiếp thị cực kỳ quan trọng chỉ lợi ích rõ rệt sản phẩm đem lại để thuyết phục khách mua hàng).
Collocations
- value proposition — tuyên bố giá trị/lợi ích cốt lõi của sản phẩm (cho khách)
- business proposition — lời đề nghị hợp tác kinh doanh sinh lợi
Ví dụ TOEIC
Our marketing team redefined the company's value proposition to appeal to eco-friendly consumers.
Đội ngũ tiếp thị của chúng tôi đã định nghĩa lại tuyên bố giá trị của công ty để thu hút những người tiêu dùng thân thiện với môi trường.
CEFR: C1TOEIC: Medium