📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

prospective

adj.

/prəˈspektɪv/

triển vọng, tiềm năng (khách hàng/ứng viên)

Được mong đợi hoặc mong chờ sẽ trở thành cái gì đó trong tương lai; có khả năng cao sẽ xảy ra.

Expected or expecting to be something in the future; likely to happen.

prospective

⚠️ Lưu ý

prospective (adj: thuộc tiềm năng/triển vọng trong tương lai, ví dụ 'prospective employee') ↔ perspective (n: góc nhìn, quan điểm cá nhân - tránh nhầm lẫn hai từ viết cực kỳ giống này).

Collocations

  • prospective clientscác khách hàng triển vọng/tiềm năng
  • prospective employeescác nhân viên tiềm năng ứng tuyển
  • prospective buyersngười mua tiềm năng

Ví dụ TOEIC

The sales team organized a welcoming luncheon to connect with several prospective clients.

Đội ngũ bán hàng đã tổ chức một bữa tiệc trưa chào mừng để kết nối với một số khách hàng tiềm năng.

CEFR: B2TOEIC: High