protect
v./prəˈtekt/
bảo vệ, bảo hộ
Giữ cho an toàn khỏi bị tổn thương, thương tích, hoặc thiệt hại hư hỏng.
To keep safe from harm, injury, or damage.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc đi kèm giới từ: 'protect SOMEONE/SOMETHING FROM/AGAINST [something]' (bảo vệ ai/cái gì khỏi nguy hiểm gì).
Collocations
- protect data — bảo vệ dữ liệu thông tin bảo mật
- protect the environment — bảo vệ môi trường tự nhiên
- protect rights — bảo vệ quyền lợi
Ví dụ TOEIC
We installed advanced firewall software to protect our database against unauthorized cyber attacks.
Chúng tôi đã cài đặt phần mềm tường lửa tiên tiến để bảo vệ cơ sở dữ liệu của mình khỏi các cuộc tấn công mạng trái phép.
CEFR: B1TOEIC: High