prove
v./pruːv/
chứng minh, hóa ra là, chứng tỏ là
Chứng minh sự thật hoặc sự tồn tại của cái gì bằng bằng chứng rõ ràng hoặc lập luận thuyết phục, hoặc hóa ra chứng minh là.
To demonstrate the truth or existence of something by evidence or argument, or to turn out to be.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'prove' rất hay dùng làm liên động từ nối với tính từ mang nghĩa là 'hóa ra chứng tỏ là tốt/hiệu quả' (prove successful/effective).
Collocations
- prove highly successful — chứng minh/hóa ra là cực kỳ thành công
- prove effective — chứng minh/hóa ra là có hiệu quả
- prove a point — chứng minh một nhận định quan điểm
Ví dụ TOEIC
The decision to invest heavily in online advertising proved to be highly successful for our brand.
Quyết định đầu tư mạnh mẽ vào quảng cáo trực tuyến đã chứng minh là cực kỳ thành công đối với thương hiệu của chúng tôi.
CEFR: B1TOEIC: High