provide
v./prəˈvaɪd/
cung cấp, chu cấp
Làm cho có sẵn khả dụng để sử dụng; cung cấp, cung ứng.
To make available for use; supply.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc đi kèm giới từ: 'provide SOMEONE WITH something' (cung cấp cho ai cái gì) ↔ 'provide SOMETHING TO/FOR someone' (cung cấp cái gì cho ai).
Collocations
- provide assistance — cung cấp sự hỗ trợ/giúp đỡ (collocation vàng)
- provide details — cung cấp thông tin chi tiết
- provide a service — cung cấp một dịch vụ
Ví dụ TOEIC
Our premium customer package is designed to provide you with twenty-four-hour technical assistance.
Gói dịch vụ khách hàng cao cấp của chúng tôi được thiết kế để cung cấp cho bạn sự hỗ trợ kỹ thuật hai mươi tư giờ.
CEFR: B1TOEIC: High