proximity
n.
CEFR C1TOEIC High
/prɑːkˈsɪməti/
sự lân cận, trạng thái gần sát bên
Sự gần gũi sát bên về mặt không gian địa lý, thời gian hoặc mối quan hệ.
Closeness in space, time, or relationship.
n.
sự lân cận, trạng thái gần sát bên
Sự gần gũi sát bên về mặt không gian địa lý, thời gian hoặc mối quan hệ.
Closeness in space, time, or relationship.

The hotel's close proximity to the international airport makes it highly convenient for transit passengers.
Khoảng cách cực kỳ gần của khách sạn đối với sân bay quốc tế giúp nó trở nên cực kỳ thuận tiện cho hành khách quá cảnh.