📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

proximity

n.

/prɑːkˈsɪməti/

sự lân cận, trạng thái gần sát bên

Sự gần gũi sát bên về mặt không gian địa lý, thời gian hoặc mối quan hệ.

Closeness in space, time, or relationship.

proximity

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc đi kèm giới từ bắt buộc: 'in close proximity TO [something]' (nằm ở khoảng cách cực kỳ gần sát với cái gì).

Collocations

  • close proximitykhoảng cách cực kỳ gần sát bên (collocation vàng)
  • proximity to the airportsự gần sát với sân bay

Ví dụ TOEIC

The hotel's close proximity to the international airport makes it highly convenient for transit passengers.

Khoảng cách cực kỳ gần của khách sạn đối với sân bay quốc tế giúp nó trở nên cực kỳ thuận tiện cho hành khách quá cảnh.

CEFR: C1TOEIC: High