📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

project

n.

/ˈprɑːdʒekt/

dự án, công trình, đề án

Một công việc kinh doanh cá nhân hoặc hợp tác được lập kế hoạch và thiết kế cẩn thận nhằm đạt được một mục đích cụ thể.

An individual or collaborative enterprise that is carefully planned and designed to achieve a particular aim.

project

⚠️ Lưu ý

Danh từ phát âm là /ˈprɑːdʒekt/ (nhấn âm 1) ↔ Động từ 'project' (phóng hình ảnh, dự đoán doanh thu tương lai) phát âm là /prəˈdʒekt/ (nhấn âm 2).

Collocations

  • project managerquản lý/chủ nhiệm dự án
  • construction projectdự án xây dựng công trình
  • ongoing projectdự án đang tiếp diễn/đang triển khai

Ví dụ TOEIC

The newly hired developers were assigned to work on the database upgrade project.

Các lập trình viên mới tuyển dụng đã được phân công làm việc trong dự án nâng cấp cơ sở dữ liệu.

CEFR: B1TOEIC: High