📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

prohibited

adj.

/proʊˈhɪbɪtɪd/

bị nghiêm cấm, không cho phép

Bị cấm; không được cho phép bởi pháp luật hoặc quy định chính sách của doanh nghiệp.

Forbidden; banned; not allowed by law or corporate rules.

prohibited

⚠️ Lưu ý

strictly prohibited (bị nghiêm cấm nghiêm ngặt - cụm từ vô cùng hay gặp trên biển báo văn phòng, khu sản xuất của TOEIC).

Collocations

  • strictly prohibitedbị nghiêm cấm một cách nghiêm ngặt (collocation vàng)
  • prohibited itemscác mặt hàng bị cấm (khi bay)

Ví dụ TOEIC

Smoking is strictly prohibited in all indoor facilities and offices of the headquarters building.

Hút thuốc bị nghiêm cấm một cách nghiêm ngặt tại tất cả các cơ sở trong nhà và văn phòng của tòa nhà trụ sở chính.

CEFR: B2TOEIC: High