progress
n./ˈprɑːɡres/
tiến độ, sự tiến bộ, quá trình tiến triển
Sự di chuyển về phía trước hướng tới một điểm đến hoặc mục tiêu đã đặt ra từ trước.
Forward or onward movement toward a destination or goal.

⚠️ Lưu ý
Danh từ phát âm là /ˈprɑːɡres/ (nhấn âm 1) ↔ Động từ 'progress' (tiến triển, cải tiến) phát âm là /prəˈɡres/ (nhấn âm 2).
Collocations
- monitor progress — theo dõi/giám sát tiến độ công việc
- steady progress — tiến độ tiến triển ổn định đều đặn
- report progress — báo cáo tiến độ công việc hằng tuần
Ví dụ TOEIC
The project leader asked each team member to report their progress on the task hằng tuần.
Trưởng nhóm dự án đã yêu cầu mỗi thành viên báo cáo tiến độ công việc của họ hằng tuần.
CEFR: B1TOEIC: High