📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

program

n.

/ˈproʊɡræm/

chương trình đào tạo/sự kiện, chương trình phần mềm máy tính

Một chuỗi các sự kiện, đề mục hoặc buổi trình diễn theo kế hoạch tương lai, hoặc hệ thống mã hóa phần mềm máy tính.

A planned series of future events, items, or performances, or a coded software system.

program

⚠️ Lưu ý

Cách viết Mỹ là 'program' ↔ Cách viết Anh là 'programme' (trừ chương trình máy tính vẫn viết là 'program').

Collocations

  • training programchương trình đào tạo nhân viên
  • software programchương trình phần mềm máy tính
  • incentive programchương trình phần thưởng khuyến khích

Ví dụ TOEIC

Our human resources division designed a new mentoring program to assist recently hired graduates.

Bộ phận nhân sự của chúng tôi đã thiết kế một chương trình cố vấn mới để hỗ trợ các sinh viên tốt nghiệp mới tuyển dụng.

CEFR: B1TOEIC: High