profitable
adj./ˈprɑːfɪtəbl/
sinh lợi, có lãi, mang lại lợi nhuận
(đối với công ty hoặc hoạt động kinh doanh) sinh ra lợi nhuận hoặc doanh thu tài chính.
(of a business or activity) yielding profit or financial gain.

⚠️ Lưu ý
profitable (có lãi tốt trong kinh doanh, từ thông dụng) ↔ lucrative (béo bở, sinh lợi siêu khủng - sắc thái mạnh hơn).
Collocations
- profitable venture — liên doanh sinh lợi tốt
- highly profitable — sinh lợi nhuận cực kỳ cao
- profitable year — một năm kinh doanh có lãi lớn
Ví dụ TOEIC
Expanding our logistics operations into the suburban area proved to be a highly profitable decision.
Việc mở rộng hoạt động hậu cần sang khu vực ngoại ô đã chứng minh là một quyết định mang lại lợi nhuận cao.
CEFR: B2TOEIC: High