📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

professor

n.

/prəˈfesər/

giáo sư, giảng viên đại học cấp cao

Một giảng viên có cấp bậc học hàm cao nhất tại một trường cao đẳng hoặc đại học.

A teacher of the highest rank in a college or university.

professor

⚠️ Lưu ý

professor (giáo sư, giảng viên có học hàm nghiên cứu tại đại học lớn) ↔ teacher (giáo viên dạy trường phổ thông).

Collocations

  • university professorgiáo sư đại học
  • assistant professorphó giáo sư, trợ lý giáo sư
  • retired professorgiáo sư đã nghỉ hưu

Ví dụ TOEIC

A prominent economics professor from Harvard was invited to deliver the keynote speech at the financial summit.

Một giáo sư kinh tế nổi tiếng từ Harvard đã được mời trình bày bài phát biểu then chốt tại hội nghị thượng đỉnh tài chính.

CEFR: B1TOEIC: Medium