proficiency
n./prəˈfɪʃnsi/
sự thành thạo, sự thành thục, năng lực giỏi
Mức độ năng lực hoặc kỹ năng rất cao; sự thành thạo thành thục chuyên sâu.
A high degree of competence or skill; expertise.

⚠️ Lưu ý
proficiency (n: mức độ giỏi thành thạo kỹ năng thông qua rèn luyện) ↔ efficiency (n: hiệu suất, năng suất làm việc tránh lãng phí).
Collocations
- language proficiency — sự thành thạo ngôn ngữ
- technical proficiency — sự thành thạo kỹ thuật/công nghệ
- proficiency test — kỳ thi kiểm tra độ thành thạo/năng lực (như TOEIC)
Ví dụ TOEIC
The positions require candidates to demonstrate high proficiency in written and spoken English.
Các vị trí yêu cầu ứng viên phải thể hiện độ thành thạo cao trong cả tiếng Anh nói và viết.
CEFR: C1TOEIC: High