Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- promotional adj.mang tính quảng bá, khuyến mãi, quảng cáo
- promptly adv.một cách nhanh chóng, kịp thời, đúng giờ chính xác
- proper adj.thích hợp, đúng đắn, đúng quy cách
- properly adv.một cách đúng đắn, đúng quy cách, trơn tru
- property n.bất động sản, tài sản sở hữu
- proposal n.đề xuất, bản đề xuất dự án
- proposition n.lời đề nghị kinh doanh, lời tuyên bố xác nhận
- prospective adj.triển vọng, tiềm năng (khách hàng/ứng viên)
- protect v.bảo vệ, bảo hộ
- prove v.chứng minh, hóa ra là, chứng tỏ là
- provide v.cung cấp, chu cấp
- proximity n.sự lân cận, trạng thái gần sát bên
- punctual adj.đúng giờ, khẩn trương
- punctuality n.tính đúng giờ, sự khẩn trương tôn trọng giờ giấc
- punctually adv.một cách đúng giờ, không chậm trễ
- purchase v.mua, sắm sửa, tậu
- purpose n.mục đích, ý định cốt lõi
- pursuit n.sự theo đuổi, sự đuổi theo bám bắt
- qualification n.bằng cấp, năng lực chuyên môn, chứng chỉ trình độ
- quality n.chất lượng, phẩm chất đặc tính
- questionable adj.đáng nghi ngại, đáng hoài nghi, đầy nghi vấn
- quote n.bản báo giá ước tính chi phí, lời trích dẫn
- radically adv.một cách triệt để, hoàn toàn, tận gốc
- range n.phạm vi, lĩnh vực, danh mục đa dạng (sản phẩm)
- rank v.xếp hạng, đứng hàng
- rapid adj.nhanh chóng, tốc độ nhanh, mau lẹ
- rapidly adv.một cách nhanh chóng, chóng vánh, nhanh chóng vọt lên
- rate n.mức phí (dịch vụ), tỷ lệ, lãi suất
- readable adj.dễ đọc, rõ ràng (chữ nghĩa)
- reader n.độc giả, người đọc, thiết bị đọc thẻ/sách số