rapidly
adv./ˈræpɪdli/
một cách nhanh chóng, chóng vánh, nhanh chóng vọt lên
Cực kỳ nhanh chóng; ở một nhịp độ rất nhanh chóng vọt bậc.
Very quickly; at a fast pace.

⚠️ Lưu ý
rapidly (phó từ bổ nghĩa cho động từ xu hướng số liệu tăng trưởng, ví dụ 'revenue rose rapidly').
Collocations
- grow rapidly — phát triển/tăng trưởng nhanh chóng
- rapidly increase — gia tăng nhanh chóng chóng vánh
- rapidly changing market — thị trường biến động thay đổi nhanh chóng
Ví dụ TOEIC
Online purchases grew rapidly after the company optimized its mobile checkout page.
Lượng mua hàng trực tuyến đã tăng trưởng nhanh chóng sau khi công ty tối ưu hóa trang thanh toán trên di động.
CEFR: B2TOEIC: High