📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

rate

n.

/reɪt/

mức phí (dịch vụ), tỷ lệ, lãi suất

Một thước đo, số lượng, hoặc tần suất, thường được cân đo đối chiếu với các giá trị khác, hoặc mức giá tiền dịch vụ phải trả.

A measure, quantity, or frequency, typically one measured against some other quantity or measure, or a price charged.

rate

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'rate' rất hay dùng với nghĩa là mức phí dịch vụ khách hàng phải chi trả, ví dụ 'hotel rate' (phí phòng), 'shipping rate' (phí vận chuyển).

Collocations

  • interest ratelãi suất tiền gửi/vay ngân hàng
  • shipping ratephí vận chuyển cước hàng hóa
  • hourly ratemức lương/phí dịch vụ tính theo giờ

Ví dụ TOEIC

The local shipping firm agreed to offer discounted shipping rates for our bulk orders.

Công ty vận chuyển địa phương đã đồng ý cung cấp mức cước phí vận chuyển ưu đãi cho các đơn hàng số lượng lớn của chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High