📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

radically

adv.

/ˈrædɪkli/

một cách triệt để, hoàn toàn, tận gốc

Theo một cách triệt để tận gốc, cơ bản, hoặc cực độ; hoàn toàn toàn diện.

In a thorough, fundamental, or extreme way; completely.

radically

⚠️ Lưu ý

radically (tận gốc rễ, thay đổi hoàn toàn hệ thống cũ từ nền móng) ↔ slightly (nhẹ nhàng, một chút).

Collocations

  • radically changethay đổi một cách triệt để/hoàn toàn
  • radically redesignthiết kế lại một cách hoàn toàn mới từ gốc

Ví dụ TOEIC

The introduction of cloud technology has radically changed the way our office stores and manages data.

Việc giới thiệu công nghệ đám mây đã thay đổi một cách triệt để cách thức văn phòng chúng tôi lưu trữ và quản lý dữ liệu.

CEFR: C1TOEIC: Medium