📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

quote

n.

/kwoʊt/

bản báo giá ước tính chi phí, lời trích dẫn

Một bản báo cáo chính thức ước tính toàn bộ chi phí thực hiện một công việc hay dịch vụ xây lắp.

A formal statement of the estimated cost of a job or service.

quote

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC thương mại dịch vụ, 'price quote' là tài liệu cực kỳ quan trọng được gửi cho khách để thảo luận thống nhất giá cả trước khi ký hợp đồng thi công.

Collocations

  • price quotebản báo giá chi phí ước tính
  • obtain a quotelấy được một bản báo giá chi phí
  • free quotebản báo giá miễn phí

Ví dụ TOEIC

The contractor provided a free price quote for the office renovation project within twenty-four hours.

Nhà thầu đã cung cấp một bản báo giá miễn phí cho dự án cải tạo văn phòng trong vòng hai mươi tư giờ.

CEFR: B2TOEIC: High