questionable
adj.
CEFR B2TOEIC Medium
/ˈkwestʃənəbl/
đáng nghi ngại, đáng hoài nghi, đầy nghi vấn
Đáng ngờ ngực hoài nghi về mặt tính chân thật hoặc chất lượng; không hoàn toàn trung thực, thông thái chính trực.
Doubtful as regards truth or quality; not clearly honest, honorable, or wise.
