📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

questionable

adj.

/ˈkwestʃənəbl/

đáng nghi ngại, đáng hoài nghi, đầy nghi vấn

Đáng ngờ ngực hoài nghi về mặt tính chân thật hoặc chất lượng; không hoàn toàn trung thực, thông thái chính trực.

Doubtful as regards truth or quality; not clearly honest, honorable, or wise.

questionable

⚠️ Lưu ý

questionable (đáng ngờ, mờ ám về mặt đạo đức/chất lượng) ↔ unquestionable (chắc chắn đúng 100%, không thể nghi ngờ).

Collocations

  • questionable practicescác hành vi kinh doanh đáng ngờ/đầy mờ ám
  • questionable qualitychất lượng đáng nghi ngại (kém)

Ví dụ TOEIC

The auditor pointed out several questionable accounting practices in the company's financial records.

Kiểm toán viên đã chỉ ra một vài hành vi kế toán đáng ngờ trong hồ sơ tài chính của công ty.

CEFR: B2TOEIC: Medium