📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

quality

n.

/ˈkwɑːləti/

chất lượng, phẩm chất đặc tính

Tiêu chuẩn chuẩn mực của một thứ được cân đo so sánh với những thứ khác cùng loại; mức độ hoàn hảo tuyệt vời của cái gì.

The standard of something as measured against other things of a similar kind; the degree of excellence of something.

quality

⚠️ Lưu ý

quality control (bộ phận kiểm định loại bỏ hàng lỗi trong nhà máy TOEIC) ↔ qualification (bằng cấp năng lực cá nhân).

Collocations

  • quality controlkiểm soát chất lượng sản phẩm (QC)
  • high qualitychất lượng cao vượt trội
  • quality standardscác tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm

Ví dụ TOEIC

All materials used in our garments must undergo strict quality control tests before manufacture.

Tất cả các nguyên liệu được sử dụng trong quần áo của chúng tôi đều phải trải qua các kiểm tra kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trước khi sản xuất.

CEFR: B1TOEIC: High