📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

range

n.

/reɪndʒ/

phạm vi, lĩnh vực, danh mục đa dạng (sản phẩm)

Một tập hợp đa dạng các thứ khác nhau thuộc cùng một chủng loại chung; sự đa dạng dồi dào.

A set of different things of the same general type; a variety.

range

⚠️ Lưu ý

wide range of + plural noun (danh mục cực kỳ đa dạng phong phú các mặt hàng - cụm từ vàng Part 5 & 7 giới thiệu sản phẩm).

Collocations

  • wide range ofdanh mục/phạm vi phong phú đa dạng của cái gì (collocation vàng)
  • price rangephân khúc giá cả, tầm giá
  • product rangedòng sản phẩm đa dạng

Ví dụ TOEIC

The boutique offers a wide range of organic skincare products designed for sensitive skin.

Cửa hàng thời trang cung cấp một danh mục đa dạng phong phú các sản phẩm chăm sóc da hữu cơ được thiết kế cho da nhạy cảm.

CEFR: B1TOEIC: High