rank
v./ræŋk/
xếp hạng, đứng hàng
Xếp vị trí cho ai đó hoặc thứ gì đó trong một hệ thống phân cấp đánh giá; nắm giữ vị trí xếp hạng cụ thể.
To give someone or something a place within a grading system; hold a specified position.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh đi lại của TOEIC: 'taxi rank' (danh từ) nghĩa là bãi/hàng xe taxi đỗ đón khách đón chờ bên ngoài sân bay.
Collocations
- rank highly — xếp hạng rất cao
- rank first — đứng đầu bảng xếp hạng, xếp thứ nhất
- rank among the top — xếp trong nhóm những đơn vị đi đầu
Ví dụ TOEIC
Our logistics firm has consistently ranked among the top ten service providers in the country.
Công ty hậu cần của chúng tôi liên tục được xếp trong nhóm mười nhà cung cấp dịch vụ hàng đầu cả nước.
CEFR: B2TOEIC: High