purchase
v./ˈpɜːrtʃəs/
mua, sắm sửa, tậu
Có được sở hữu cái gì đó bằng cách trả tiền thanh toán cho nó; mua sắm chính thức.
To acquire something by paying money for it; buy.

⚠️ Lưu ý
purchase (văn phong trang trọng sử dụng cực kỳ nhiều trong giao dịch thương mại TOEIC) ↔ buy (từ thông dụng bình dân hơn trong giao tiếp hằng ngày).
Collocations
- purchase equipment — mua sắm các thiết bị máy móc
- purchase tickets — đặt mua vé tàu xe/bay
- purchase order — đơn đặt hàng mua hàng chính thức (PO)
Ví dụ TOEIC
The administrative assistant was authorized to purchase several high-end ergonomic desks for the office.
Trợ lý hành chính đã được ủy quyền mua một vài bàn làm việc công thái học cao cấp cho văn phòng.
CEFR: B1TOEIC: High