punctually
adv./ˈpʌŋktʃuəli/
một cách đúng giờ, không chậm trễ
Đúng vào thời điểm đã thỏa thuận từ trước hoặc thích hợp; đúng giờ chóc.
At the agreed or proper time; on time.

⚠️ Lưu ý
punctually (đến đúng boong giờ hẹn theo lịch trình) ↔ slowly (chậm chạp).
Collocations
- arrive punctually — đến nơi đúng giờ
- submit punctually — nộp đúng hạn chót (tài liệu/báo cáo)
Ví dụ TOEIC
The delivery truck arrived punctually at the warehouse to unload the imported components.
Xe tải giao hàng đã đến nhà kho đúng giờ để bốc dỡ các linh kiện nhập khẩu.
CEFR: B2TOEIC: High