📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

punctuality

n.

/ˌpʌŋktʃuˈæləti/

tính đúng giờ, sự khẩn trương tôn trọng giờ giấc

Đặc tính có khả năng hoàn thành nhiệm vụ được giao hoặc nghĩa vụ đúng vào thời điểm đã chỉ định sẵn trước đó.

The characteristic of being able to complete a required task or fulfill an obligation before or at a previously designated time.

punctuality

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh văn hóa công sở Nhật Bản/Mỹ của TOEIC, 'punctuality' (tính đúng giờ) được coi là tiêu chí vàng đánh giá tính chuyên nghiệp của nhân viên.

Collocations

  • strict punctualitysự tuân thủ đúng giờ nghiêm ngặt
  • emphasize punctualitynhấn mạnh/chú trọng tính đúng giờ của nhân viên

Ví dụ TOEIC

Our office handbook emphasizes punctuality as a core requirement for professional conduct.

Sổ tay văn phòng của chúng tôi nhấn mạnh tính đúng giờ là yêu cầu cốt lõi đối với hành vi chuyên nghiệp.

CEFR: B2TOEIC: High