purpose
n./ˈpɜːrpəs/
mục đích, ý định cốt lõi
Lý do mà một việc gì đó được thực hiện hay tạo ra, hoặc lý do mà cái gì đó tồn tại.
The reason for which something is done or created or for which something exists.

⚠️ Lưu ý
on purpose (trạng từ cụm mang nghĩa là 'cố tình làm', giống như 'intentionally' hoặc 'deliberately').
Collocations
- primary purpose — mục đích chính/hàng đầu
- sole purpose — mục đích duy nhất độc nhất
- for training purposes — vì mục đích phục vụ đào tạo
Ví dụ TOEIC
The primary purpose of the training workshop is to improve employees' negotiation skills.
Mục đích chính của buổi hội thảo đào tạo là cải thiện kỹ năng đàm phán của nhân viên.
CEFR: B1TOEIC: High