📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

pursuit

n.

/pərˈsuːt/

sự theo đuổi, sự đuổi theo bám bắt

Hành động theo đuổi cật lực hoặc đuổi theo ai/cái gì đó, hoặc một hoạt động giải trí/học thuật thuộc loại hình cụ thể.

The action of following or pursuing someone or something, or an activity of a specified kind.

pursuit

⚠️ Lưu ý

in pursuit of [something] (theo đuổi, nỗ lực đạt được cái gì - cấu trúc giới từ trang trọng hay gặp).

Collocations

  • pursuit of happinesssự mưu cầu hạnh phúc
  • career pursuitssự theo đuổi phát triển sự nghiệp
  • academic pursuitssự theo đuổi nghiên cứu học thuật

Ví dụ TOEIC

Many young graduates relocate to Boston in pursuit of lucrative job opportunities in technology.

Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đã chuyển đến Boston để theo đuổi các cơ hội việc làm có thu nhập cao trong ngành công nghệ.

CEFR: B2TOEIC: Medium