Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- ready adj.sẵn sàng
- reasonably adv.khá là, một cách hợp lý (về mức giá)
- receive v.nhận được, đón nhận
- recently adv.gần đây, mới đây
- reception n.quầy lễ tân, tiệc chào mừng, sự đón nhận, độ bắt sóng (điện thoại)
- recipient n.người nhận (thư/quà/giải thưởng)
- recommend v.khuyên dùng, đề xuất, giới thiệu
- recommendation n.sự đề xuất, lời khuyên, thư giới thiệu (xin việc)
- record n.hồ sơ, kỷ lục, sổ sách tài chính
- recruit v.tuyển dụng, chiêu mộ nhân sự
- recruiter n.nhà tuyển dụng, chuyên viên tuyển dụng nhân sự (săn đầu người)
- recycle v.tái chế
- reduce v.cắt giảm, làm suy giảm
- reduction n.sự cắt giảm, sự sụt giảm, mức chiết khấu giảm giá
- refund n.tiền hoàn lại, sự hoàn tiền
- refundable adj.có thể được hoàn tiền
- regardless adv.bất kể, không bận tâm đến, dù sao đi nữa
- region n.khu vực, vùng miền
- regional adj.thuộc về khu vực, cấp vùng
- register v.đăng ký, ghi danh
- registration n.thủ tục đăng ký, sự ghi danh
- rehearsal n.buổi tổng duyệt, buổi diễn tập thử
- rehearse v.diễn tập, luyện tập thử
- reimburse v.hoàn tiền, thanh toán lại (các khoản chi tiêu công tác tự ứng trước)
- reimbursement n.khoản tiền thanh toán lại, sự hoàn tiền
- reject v.bác bỏ, từ chối, loại bỏ
- relationship n.mối quan hệ, mối liên kết
- relatively adv.tương đối, khá là
- release v.phát hành, trình làng (sản phẩm), công bố (tin tức)
- relevance n.sự liên quan mật thiết, tính thích đáng