recommendation
n./ˌrekəmənˈdeɪʃn/
sự đề xuất, lời khuyên, thư giới thiệu (xin việc)
Một đề xuất hoặc gợi ý về hướng hành động tốt nhất, hoặc một bức thư trang trọng khen ngợi năng lực của ai đó.
A proposal or suggestion as to the best course of action, or a formal letter praising someone.

⚠️ Lưu ý
letter of recommendation (thư tiến cử/giới thiệu năng lực của sếp cũ viết để giúp nhân viên xin việc mới thành công trong TOEIC).
Collocations
- letter of recommendation — thư giới thiệu của sếp cũ (rất quan trọng khi ứng tuyển)
- make recommendations — đưa ra các đề xuất/gợi ý
- follow recommendations — làm theo các lời khuyên/khuyến nghị
Ví dụ TOEIC
Candidates are requested to submit two letters of recommendation along with their job application form.
Các ứng viên được yêu cầu nộp hai thư giới thiệu kèm theo mẫu đơn xin việc của họ.
CEFR: B1TOEIC: High