📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

record

n.

/ˈrekərd/

hồ sơ, kỷ lục, sổ sách tài chính

Một mẩu bằng chứng bằng văn bản hoặc hình thức cố định khác về quá khứ, hoặc tổng hợp toàn bộ các thành tựu, lịch sử hoạt động trước đây.

A piece of evidence about the past, especially in written or other permanent form, or the sum of past achievements.

record

⚠️ Lưu ý

Danh từ phát âm là /ˈrekər d/ (nhấn âm 1) ↔ Động từ 'record' (ghi chép, ghi âm) phát âm là /rɪˈkɔːrd/ (nhấn âm 2). Cụm 'track record' chỉ lịch sử thành tích thực tế của ứng viên.

Collocations

  • financial recordssổ sách/hồ sơ tài chính kế toán
  • medical recordshồ sơ bệnh án y tế
  • track recordlịch sử năng lực làm việc/thành tích trước đây (collocation cực hay)

Ví dụ TOEIC

The executive committee is seeking a candidate with a proven track record of managing large-scale projects.

Ủy ban điều hành đang tìm kiếm một ứng viên có lịch sử thành tích đã được chứng minh về việc quản lý các dự án quy mô lớn.

CEFR: B1TOEIC: High