📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

recruit

v.

/rɪˈkruːt/

tuyển dụng, chiêu mộ nhân sự

Tuyển mộ ai đó tham gia lực lượng vũ trang, hoặc tuyển dụng các nhân viên mới cho một tổ chức công sở.

To enlist someone in the armed forces, or to hire new employees for an organization.

recruit

⚠️ Lưu ý

recruit (v: tuyển dụng nhân sự mới) ↔ recruit (n: chính người nhân viên mới được tuyển).

Collocations

  • recruit talenttuyển dụng nhân tài
  • recruit volunteerstuyển dụng các tình nguyện viên
  • actively recruittích cực tuyển dụng

Ví dụ TOEIC

To expand our market share in South America, we plan to recruit local sales representatives.

Để mở rộng thị phần tại Nam Mỹ, chúng tôi có kế hoạch tuyển dụng các đại diện bán hàng tại địa phương.

CEFR: B2TOEIC: High