📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

recruiter

n.

/rɪˈkruːtər/

nhà tuyển dụng, chuyên viên tuyển dụng nhân sự (săn đầu người)

Một người có công việc nhiệm vụ chuyên đi tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên mới tham gia vào công ty.

A person whose job is to enlist or hire new people to join an organization.

recruiter

⚠️ Lưu ý

recruiter (người chuyên đi săn lùng hồ sơ tuyển dụng nhân tài) ↔ candidate/applicant (ứng viên đi nộp đơn xin việc).

Collocations

  • corporate recruiterchuyên viên tuyển dụng của tập đoàn
  • professional recruiternhà tuyển dụng chuyên nghiệp/săn đầu người

Ví dụ TOEIC

The corporate recruiter reviewed over two hundred resumes for the vacant assistant manager position.

Chuyên viên tuyển dụng của tập đoàn đã xem xét hơn hai trăm hồ sơ lý lịch cho vị trí phó phòng đang bỏ trống.

CEFR: B2TOEIC: High