recommend
v./ˌrekəˈmend/
khuyên dùng, đề xuất, giới thiệu
Trình bày điều gì đó là xứng đáng để dùng thử, chấp nhận hoặc sử dụng; đưa ra lời khuyên cho một tiến trình hành động.
To present as worthy of trial, accept, or use; advise as a course of action.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc giả định trong TOEIC: 'recommend that + S + Verb-inf' (động từ sau 'that' nguyên mẫu không chia) ↔ recommend + V-ing (khuyên làm việc gì).
Collocations
- highly recommend — khuyên dùng nhiệt tình/đánh giá rất cao
- recommend a solution — đề xuất một giải pháp
- recommend changes — đề xuất/gợi ý các thay đổi
Ví dụ TOEIC
Our financial advisors highly recommend that small business owners keep digital copies of all receipts.
Các cố vấn tài chính của chúng tôi khuyên nhiệt tình rằng các chủ doanh nghiệp nhỏ nên giữ các bản sao kỹ thuật số của tất cả các biên lai.
CEFR: B1TOEIC: High