📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

recipient

n.

/rɪˈsɪpiənt/

người nhận (thư/quà/giải thưởng)

Một người nhận được hoặc được trao tặng một phần quà, bưu kiện hay giải thưởng nào đó.

A person who receives or is awarded something.

recipient

⚠️ Lưu ý

recipient (danh từ chỉ người nhận, đếm được) ↔ receipt (danh từ không đếm được chỉ hành động nhận được, hoặc danh từ đếm được chỉ tờ biên lai mua hàng).

Collocations

  • award recipientngười nhận giải thưởng chính thức
  • intended recipientngười nhận dự kiến (trong chuyển phát bưu phẩm)
  • recipient's addressđịa chỉ của người nhận

Ví dụ TOEIC

If the package cannot be delivered to the intended recipient, it will be returned to the sender.

Nếu gói bưu phẩm không thể giao được đến tay người nhận dự kiến, nó sẽ được gửi hoàn trả lại cho người gửi.

CEFR: B2TOEIC: High