reception
n./rɪˈsepʃn/
quầy lễ tân, tiệc chào mừng, sự đón nhận, độ bắt sóng (điện thoại)
Hành động nhận vào hoặc đón nhận, hoặc một buổi tiệc tụ họp xã hội chào mừng, hoặc khu vực quầy lễ tân đón khách.
The action of admitting or receiving, or a welcome social gathering, or the front desk area.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'reception' thường có hai nghĩa cực kỳ quan trọng: quầy lễ tân văn phòng (reception desk) và buổi tiệc trang trọng đón tiếp khách hàng/đối tác (welcome reception).
Collocations
- reception desk — quầy lễ tân đón khách
- welcome reception — buổi tiệc chào mừng trang trọng
- poor reception — sóng điện thoại yếu/bắt sóng kém
Ví dụ TOEIC
All conference delegates are invited to attend the welcome reception at the hotel ballroom tonight.
Tất cả các đại biểu hội nghị đều được mời tham dự buổi tiệc chào mừng tại sảnh tiệc lớn của khách sạn vào tối nay.
CEFR: B1TOEIC: High